phó công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi thi để lập công danh: Hành động tham gia các kỳ thi khoa cử (như thi Hương, thi Hội) thời xưa với mục đích đạt được công danh, địa vị trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ thân sinh đã quyết chí phó công từ thuở thanh niên. (Ông cụ thân sinh đã quyết chí đi thi lập công danh từ thuở thanh niên.)
- Trong xã hội phong kiến, con đường phó công là ước mơ của nhiều nho sinh. (Trong xã hội phong kiến, con đường đi thi để lập công danh là ước mơ của nhiều nho sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chí phó công": ý chí, quyết tâm đi thi để lập nên sự nghiệp.
- Sách vở đèn sách, chí phó công chưa một ngày nguội. (Sách vở đèn sách, ý chí lập công danh chưa một ngày nguội lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Công danh (danh từ): công lao và danh vọng, thường là kết quả của việc đỗ đạt, làm quan.
- Khoa cử (danh từ): chế độ thi tuyển quan lại thời phong kiến.
- Ứng thí (động từ): đi thi, dự thi.
Từ đồng nghĩa
- Ứng thí: đi thi.
- Lều chõng: (nghĩa bóng, danh từ) chỉ việc đi thi thời xưa (vì thí sinh thường mang lều, chõng để đi thi).
Lưu ý
- Từ "phó công" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
- đi thi lập công danh